radius of curvature

radius of curvature

A student draws the radius of curvature on a diagram of a circular arc.

Định nghĩa

Danh từ: Bán kính cong - Bán kính của đường tròn mật tiếp (circle of curvature): "Radius of curvature" bán kính của đường tròn mật tiếp với một đường cong tại một điểm cụ thể. Nói cách khác, đây bán kính của một đường tròn tưởng tượng độ cong bằng đúng độ cong của đường cong tại điểm đó. - Giá trị tuyệt đối của nghịch đảo độ cong: "Radius of curvature" được tính toán giá trị tuyệt đối của 1 chia cho độ cong (curvature) của đường cong tại điểm đó. Công thức: ( R = \frac{1}{|\kappa|} ), trong đó ( \kappa ) độ cong.

dụ sử dụng
  • (Bán kính cong của một đường tròn bằng chính bán kính của .)
  • (Tại đỉnh của một parabol, bán kính cong đạt giá trị nhỏ nhất.)
  • (Các kỹ sư tính bán kính cong để thiết kế các khúc cua đường êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radius of curvature" trong hình học vi phân: Được dùng để mô tả độ uốn của một đường cong, đặc biệt trong các bài toán về tối ưu hóa hoặc thiết kế hình học.
  • Trong quang học: "Radius of curvature" của thấu kính hoặc gương cầu bán kính của mặt cầu tạo nên bề mặt đó. dụ: (Thấu kính bán kính cong 10 cm.)
  • Trong kỹ thuật xây dựng: Dùng để xác định độ cong của cầu, đường ray, hoặc các cấu trúc cong khác.
Biến thể từ gần giống
  • Radius of curvature (n): Bán kính cong (dạng số ít).
  • Radii of curvature (n, số nhiều): Các bán kính cong.
  • Curvature (n): Độ cong (đại lượng nghịch đảo của bán kính cong).
  • Circle of curvature (n): Đường tròn mật tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Curve radius: Bán kính đường cong (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Radius of a curve: Bán kính của một đường cong (cách diễn đạt tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To calculate the radius of curvature: Tính bán kính cong.
    • We need to calculate the radius of curvature of this bend. (Chúng ta cần tính bán kính cong của khúc uốn này.)
  • To measure the radius of curvature: Đo bán kính cong.
    • The instrument measures the radius of curvature precisely. (Dụng cụ này đo bán kính cong một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "radius of curvature" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)